qua giáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo mác và áo giáp: Chỉ chung vũ khí và áo giáp dùng trong chiến trận thời xưa.
- Chỉ việc võ trang, chiến đấu: Dùng để chỉ công việc quân sự, việc đánh trận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tướng quân chỉ huy ba quân, trang bị đầy đủ qua giáp. (Vị tướng chỉ huy ba quân, được trang bị đầy đủ vũ khí và áo giáp.)
- Thời loạn lạc, trai tráng đều phải thuần thục qua giáp. (Thời loạn lạc, thanh niên trai tráng đều phải thành thạo việc binh đao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắt ép qua giáp": Buộc người không chuyên về võ bị (như quan văn) phải ra trận cầm vũ khí chiến đấu.
- Câu chuyện châm biếm việc triều đình bắt ép qua giáp đối với các văn thần. (Câu chuyện chế giễu việc triều đình bắt các quan văn phải đi đánh giặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Binh khí (danh từ): Vũ khí dùng trong quân đội.
- Khí giới (danh từ): Đồ dùng để đánh nhau, vũ khí.
- Giáp trụ (danh từ): Áo giáp và mũ trụ, trang bị phòng hộ.
Từ đồng nghĩa
- Võ bị: Trang bị về quân sự.
- Binh khí giới: Vũ khí quân dụng.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ Hán Việt: "Qua" (戈) là một loại vũ khí cổ (mác, kích); "Giáp" (甲) là áo giáp. Từ này thường dùng trong văn chương cổ hoặc với sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
- giáo mác và áo giáp. Cả câu ý nói: bắt ép những quan văn đi đánh giặc